Product  SPC Flooring

Cayman

Code: 31.CM.40.0174.02
Brand: AMYGRES SPC
Designs: Wood look
Thickness: 5.5mm
Sizes: 182x1220mm
Lấy vẻ đẹp của gỗ hồ đào BST Deck Night gây được ấn tượng mạnh ở hệ thống vân trên bề mặt. Những đường vân mềm mại, uyển chuyển tạo thành ...

Lấy vẻ đẹp của gỗ hồ đào BST Deck Night gây được ấn tượng mạnh ở hệ thống vân trên bề mặt. Những đường vân mềm mại, uyển chuyển tạo thành những đốm hình đẹp mắt như tái hiện lại cả thiên nhiên kỳ thú, ảo diệu, thu hút mọi ánh mắt xen lẫn sự trầm trồ, ngoài ra còn khẳng định được sự đẳng cấp của gia chủ. Deck Night đáp ứng được hầu hết các loại hình không gian khác nhau:lát nền phòng khách, sảnh chờ, phòng ngủ,…

Greenville

Code: 31.GV.40.0179.01
783 reviews

Bradford

Code: 31.BD.40.0193.01
1312 reviews

Vasa oak

Code: 31.AM.40.0074.03
1284 reviews

Wenge

Code: 31.AM.40.0241.01
1140 reviews

Honolulu

Code: 31.HL.40.0167.01
1 reviews

GODINA 6858

Code: 21.E.612.6858
877 reviews

Troy sandel

Code: 31.AM.40.0061.01
1001 reviews

Hawn

Code: 31.HA.32.0166.02
893 reviews

Westwood

Code: 31.WW.32.0205.01
649 reviews

Matcha

Code: 31.MA.40.0175.01
687 reviews

Savannah

Code: 31.SV.32.0199.01
791 reviews

Sunshine

Code: 31.SE.32.0207.01
767 reviews

Grovewood Grey

Code: 31.GG.32.0100.06
769 reviews

JEWELRY MARBLE 2765

Code: 21.A.612.2765
628 reviews

KAPAK 1906

Code: 21.A.612.1906
864 reviews

Coisy oak

Code: 31.AM.40.0010.04
1020 reviews

Deck moka

Code: 31.T.50.1812.7581.PI
623 reviews

Chic

Code: 31.CC.40.0233.01
913 reviews

Pecan

Code: 31.PC.40.0217.01
840 reviews

Aurora

Code: 31.AR.40.0227.01
815 reviews

Square Tile

Code: 21.A.220.S076
1072 reviews

Breeze

Code: 31.BR.32.0209.01
874 reviews

22.01.11007

Code: 22.01.11007
1123 reviews

22.01.11005

Code: 22.01.11005
1146 reviews

22.05.11007

Code: 22.05.11007
1148 reviews

22.05.11006

Code: 22.05.11006
1174 reviews

22.05.11004

Code: 22.05.11004
1063 reviews

22.05.11002

Code: 22.05.11002
875 reviews

22.15.32001

Code: 22.15.32001
1225 reviews
Zalo Messenger Call