Product  SPC Flooring

Wenge

Code: 31.AM.40.0241.01
Price: 410,000 đ (includes VAT)
Brand: AMYGRES SPC
Designs: Wood look
Thickness: 5.5mm
Sizes: 182x1220 mm
Gỗ lim là loại gỗ quý hiếm đã được xếp vào gỗ nhóm II, vân gỗ mịn, vân gỗ dạng xoắn khá đẹp, bóng. Vẻ đẹp đó đã được thổi hồn ...

Gỗ lim là loại gỗ quý hiếm đã được xếp vào gỗ nhóm II, vân gỗ mịn, vân gỗ dạng xoắn khá đẹp, bóng. Vẻ đẹp đó đã được thổi hồn vào BST Wenge đầy ấn tượng với sức hút độc đáo. Chắc chắn sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo cho những công trình tạo sự khác biệt như: nhà ở, biệt thự, quán cafe, hành lang,…


 

Dockside

Code: 31.DO.32.0095.04
642 reviews

Hawn

Code: 31.HA.32.0166.02
893 reviews

KAPAK 0825

Code: 21.A.880.0825
570 reviews

Mocha

Code: 31.MO.40.0224.01
660 reviews

Turkish

Code: 31.TK.40.0223.01
749 reviews

Gunstock

Code: 31.GS.40.0234.01
767 reviews

Metro

Code: 31.MT.40.0229.01
798 reviews

Deck flare

Code: 31.T.50.1812.7592.PI
928 reviews

Daimond aspen

Code: 31.AM.40.0085.01
1620 reviews

Dusk

Code: 31.DU.40.0232.01
600 reviews

Greenville

Code: 31.GV.40.0179.01
784 reviews

Matcha

Code: 31.MA.40.0175.01
687 reviews

Memphis

Code: 31.MP.32.0202.01
620 reviews

Walnut

Code: 31.WN.40.0212.01
1049 reviews

Tudor oak

Code: 31.TD.40.0173.02
813 reviews

Deck night

Code: 31.AM.40.0082.04
630 reviews

Dexter oak

Code: 31.AM.40.0016.03
849 reviews

Cayman

Code: 31.CM.40.0174.02
1343 reviews

Sussex

Code: 31.SU.40.0230.01
787 reviews

Teton oak

Code: 31.AM.40.0015.08
1250 reviews

Pecan

Code: 31.PC.40.0217.01
841 reviews

Frost

Code: 31.FT.32.0211.01
931 reviews

Sand

Code: 31.SD.32.0210.01
1148 reviews

Memphis

Code: 31.MP.32.0202.01
620 reviews

Dalton

Code: 31.DT.32.0201.01
827 reviews

Dusk

Code: 31.DU.40.0232.01
600 reviews

Cypress

Code: 31.CP.32.0099.02
987 reviews

Deck moka

Code: 31.T.50.1812.7581.PI
624 reviews

Syrup

Code: 31.AM.40.0246.01
712 reviews
Zalo Messenger Call