Product  SPC Flooring

Covington

Code: 31.CV.40.0194.01
Lấy vẻ đẹp của gỗ hồ đào BST Deck Night gây được ấn tượng mạnh ở hệ thống vân trên bề mặt. Những đường vân mềm mại, uyển chuyển tạo thành ...

Lấy vẻ đẹp của gỗ hồ đào BST Deck Night gây được ấn tượng mạnh ở hệ thống vân trên bề mặt. Những đường vân mềm mại, uyển chuyển tạo thành những đốm hình đẹp mắt như tái hiện lại cả thiên nhiên kỳ thú, ảo diệu, thu hút mọi ánh mắt xen lẫn sự trầm trồ, ngoài ra còn khẳng định được sự đẳng cấp của gia chủ. Deck Night đáp ứng được hầu hết các loại hình không gian khác nhau:lát nền phòng khách, sảnh chờ, phòng ngủ,…

Teton oak

Code: 31.AM.40.0015.08
1250 reviews

Maple

Code: 31.ME.40.0219.01
721 reviews

Dusk

Code: 31.DU.40.0232.01
600 reviews

Pignut hickory

Code: 31.AM.40.0060.03
732 reviews

KAPAK 0825

Code: 21.A.880.0825
570 reviews

Dockside

Code: 31.DO.32.0095.04
642 reviews

Aurora

Code: 31.AR.40.0227.01
816 reviews

Syrup

Code: 31.AM.40.0246.01
712 reviews

Pelican gray

Code: 31.AM.40.0087.03
1168 reviews

Honolulu

Code: 31.HL.40.0167.01
1 reviews

Cottonwood

Code: 31.CW.40.0216.01
1 reviews

Coffee

Code: 31.CF.40.0222.01
830 reviews

Turkish

Code: 31.TK.40.0223.01
749 reviews

Café Americano

Code: 31.CA.40.0225.01
897 reviews

Twilight

Code: 31.TL.40.0231.01
617 reviews

Chestnut

Code: 31.CN.32.0094.04
827 reviews

Old Mill Grey

Code: 31.AM.50.0093.05
610 reviews

Mystic

Code: 31.MS.40.0226.01
776 reviews

Beach

Code: 31.BH.40.0214.01
976 reviews

Deck dusk

Code: 31.AM.40.0079.04
729 reviews

Walnut

Code: 31.WN.40.0212.01
1050 reviews

Sunshine

Code: 31.SE.32.0207.01
768 reviews

Matcha

Code: 31.MA.40.0175.01
688 reviews

Mocha

Code: 31.MO.40.0224.01
661 reviews

Coffee

Code: 31.CF.40.0222.01
830 reviews

Cider

Code: 31.CD.40.0221.01
692 reviews

Deck flare

Code: 31.T.50.1812.7592.PI
929 reviews

Deck bright

Code: 31.AM.40.0078.04
711 reviews

Deck dusk

Code: 31.AM.40.0079.04
729 reviews
Zalo Messenger Call