Product  SPC Flooring

Maple

Code: 31.ME.40.0219.01
Brand: AMYGRES SPC
Designs: Wood look
Thickness: 5.5mm
Sizes: 182x1220mm
Lấy vẻ đẹp của gỗ hồ đào BST Deck Night gây được ấn tượng mạnh ở hệ thống vân trên bề mặt. Những đường vân mềm mại, uyển chuyển tạo thành ...

Lấy vẻ đẹp của gỗ hồ đào BST Deck Night gây được ấn tượng mạnh ở hệ thống vân trên bề mặt. Những đường vân mềm mại, uyển chuyển tạo thành những đốm hình đẹp mắt như tái hiện lại cả thiên nhiên kỳ thú, ảo diệu, thu hút mọi ánh mắt xen lẫn sự trầm trồ, ngoài ra còn khẳng định được sự đẳng cấp của gia chủ. Deck Night đáp ứng được hầu hết các loại hình không gian khác nhau:lát nền phòng khách, sảnh chờ, phòng ngủ,…

Mocha

Code: 31.MO.40.0224.01
661 reviews

Pullman oak

Code: 31.AM.40.0062.02
1289 reviews

Centennial

Code: 31.CT.32.0203.01
898 reviews

Chic

Code: 31.CC.40.0233.01
914 reviews

Hawn

Code: 31.HA.32.0166.02
893 reviews

Legacy

Code: 31.LE.40.0196.01
661 reviews

Cottonwood

Code: 31.CW.40.0216.01
1 reviews

GODINA 6858

Code: 21.E.612.6858
878 reviews

Aurora

Code: 31.AR.40.0227.01
816 reviews

Deck flare

Code: 31.T.50.1812.7592.PI
929 reviews

KAPAK 0667

Code: 21.A.660.0667
857 reviews

Honolulu

Code: 31.HL.40.0167.01
1 reviews

Farmhouse

Code: 31.FH.40.0172.01
617 reviews

Chestnut

Code: 31.CN.32.0094.04
827 reviews

Rustic

Code: 31.RT.40.0215.01
955 reviews

Sand

Code: 31.SD.32.0210.01
1148 reviews

Covington

Code: 31.CV.40.0194.01
579 reviews

JEWELRY MARBLE 2722

Code: 21.A.612.2722
695 reviews

KAPAK 0825

Code: 21.A.880.0825
570 reviews

Metro

Code: 31.MT.40.0229.01
798 reviews

Rustic

Code: 31.RT.40.0215.01
955 reviews

Walnut

Code: 31.WN.40.0212.01
1050 reviews

Matrix

Code: 31.MC.40.0195.01
758 reviews

Covington

Code: 31.CV.40.0194.01
579 reviews

Mocha

Code: 31.MO.40.0224.01
661 reviews

Cider

Code: 31.CD.40.0221.01
692 reviews

Deck flare

Code: 31.T.50.1812.7592.PI
929 reviews

Deck night

Code: 31.AM.40.0082.04
631 reviews

Pullman oak

Code: 31.AM.40.0062.02
1289 reviews
Zalo Messenger Call