Product  SPC Flooring

Matrix

Code: 31.MC.40.0195.01
Lấy vẻ đẹp của gỗ hồ đào BST Deck Night gây được ấn tượng mạnh ở hệ thống vân trên bề mặt. Những đường vân mềm mại, uyển chuyển tạo thành ...

Lấy vẻ đẹp của gỗ hồ đào BST Deck Night gây được ấn tượng mạnh ở hệ thống vân trên bề mặt. Những đường vân mềm mại, uyển chuyển tạo thành những đốm hình đẹp mắt như tái hiện lại cả thiên nhiên kỳ thú, ảo diệu, thu hút mọi ánh mắt xen lẫn sự trầm trồ, ngoài ra còn khẳng định được sự đẳng cấp của gia chủ. Deck Night đáp ứng được hầu hết các loại hình không gian khác nhau:lát nền phòng khách, sảnh chờ, phòng ngủ,…

Dockside

Code: 31.DO.32.0095.04
642 reviews

Legacy

Code: 31.LE.40.0196.01
661 reviews

Chic

Code: 31.CC.40.0233.01
914 reviews

Breeze

Code: 31.BR.32.0209.01
874 reviews

Matcha

Code: 31.MA.40.0175.01
688 reviews

Juneau

Code: 31.JN.32.0163.04
713 reviews

Grovewood Grey

Code: 31.GG.32.0100.06
769 reviews

Aurora

Code: 31.AR.40.0227.01
816 reviews

Westwood

Code: 31.WW.32.0205.01
649 reviews

Gunstock

Code: 31.GS.40.0234.01
767 reviews

Lucile hickory

Code: 31.AM.40.0058.03
900 reviews

Pignut hickory

Code: 31.AM.40.0060.03
732 reviews

Deck flare

Code: 31.T.50.1812.7592.PI
929 reviews

Centennial

Code: 31.CT.32.0203.01
898 reviews

Vasa oak

Code: 31.AM.40.0074.03
1285 reviews

KAPAK 1906

Code: 21.A.612.1906
864 reviews

Frost

Code: 31.FT.32.0211.01
931 reviews

Beach

Code: 31.BH.40.0214.01
976 reviews

Deck bright

Code: 31.AM.40.0078.04
711 reviews

Deary hickory

Code: 31.AM.40.0010.05
1080 reviews

Rustic

Code: 31.RT.40.0215.01
955 reviews

Walnut

Code: 31.WN.40.0212.01
1050 reviews

Covington

Code: 31.CV.40.0194.01
579 reviews

Mocha

Code: 31.MO.40.0224.01
661 reviews

Cider

Code: 31.CD.40.0221.01
692 reviews

Deck flare

Code: 31.T.50.1812.7592.PI
929 reviews

Deck night

Code: 31.AM.40.0082.04
631 reviews

Deck dusk

Code: 31.AM.40.0079.04
729 reviews

Pullman oak

Code: 31.AM.40.0062.02
1289 reviews
Zalo Messenger Call